深扃固鑰 shēn jiōng gù yào · thâm quynh cố thược Hán Việt: thâm quynh cố thược · Pinyin: shēn jiōng gù yào Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 扃 (quynh) + 固 (cố) + 鑰 (thược)Pinyinshēn jiōng gù yàoHán Việtthâm quynh cố thượcCấu tạo深 + 扃 + 固 + 鑰 · thâm + quynh + cố + thược nghĩa thành phần: thâm + quynh + cố + thược