深挖根源 thâm oạt căn nguyên Hán Việt: thâm oạt căn nguyên Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 挖 (oạt) + 根 (căn) + 源 (nguyên)Hán Việtthâm oạt căn nguyênCấu tạo深 + 挖 + 根 + 源 · thâm + oạt + căn + nguyên nghĩa thành phần: thâm + oạt + căn + nguyên Nghĩa EngCihui 深挖根源 hēnwā gēnyuán v.o. get to the root of the problem