深揭狠批

thâm yết ngoan phê

Hán Việt: thâm yết ngoan phê

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (yết) + (ngoan) + (phê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深揭狠批 hēnjiēhěnpī f.e. penetratingly expose and thoroughly repudiate