深播淺蓋 thâm bá thiển cái Hán Việt: thâm bá thiển cái Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 播 (bá) + 淺 (thiển) + 蓋 (cái)Hán Việtthâm bá thiển cáiCấu tạo深 + 播 + 淺 + 蓋 · thâm + bá + thiển + cái nghĩa thành phần: thâm + bá + thiển + cái Nghĩa EngCihui 深播淺蓋 hēnbōqiǎngài f.e. deep seeding and shallow covering