深文奧義

shēn wén ào yì thâm văn áo nghĩa

Hán Việt: thâm văn áo nghĩa · Pinyin: shēn wén ào yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (văn) + (áo) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深文奧義 hēnwén'àoyì f.e. hard to understand; abstruse (of writings)