深文巧詆 shēn wén qiǎo dǐ · thâm văn xảo để Hán Việt: thâm văn xảo để · Pinyin: shēn wén qiǎo dǐ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 文 (văn) + 巧 (xảo) + 詆 (để)Pinyinshēn wén qiǎo dǐHán Việtthâm văn xảo đểCấu tạo深 + 文 + 巧 + 詆 · thâm + văn + xảo + để nghĩa thành phần: thâm + văn + xảo + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罗织罪名,蓄意毁谤。Tân Hoa Tự Điển 1.罗织罪名,蓄意毁谤。