深於世故

thâm vu thế cố

Hán Việt: thâm vu thế cố

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (vu) + (thế) + (cố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深於世故 hēnyúshìgù f.e. see much of life; be sophisticated