深景電影 thâm cảnh điện ảnh Hán Việt: thâm cảnh điện ảnh Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 景 (cảnh) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Hán Việtthâm cảnh điện ảnhCấu tạo深 + 景 + 電 + 影 · thâm + cảnh + điện + ảnh nghĩa thành phần: thâm + cảnh + điện + ảnh Nghĩa EngCihui vistavision