深有同感 thâm hữu đồng cảm Hán Việt: thâm hữu đồng cảm Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 有 (hữu) + 同 (đồng) + 感 (cảm)Hán Việtthâm hữu đồng cảmCấu tạo深 + 有 + 同 + 感 · thâm + hữu + đồng + cảm nghĩa thành phần: thâm + hữu + đồng + cảm Nghĩa EngCihui 深有同感 hēnyǒutónggǎn f.e. deeply share the same feeling/impression