深根固蒂

shēn gēn gù dì thâm căn cố đế

Hán Việt: thâm căn cố đế · Pinyin: shēn gēn gù dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (căn) + (cố) + (đế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻根基堅固而不動搖。參見「深根固柢」條。《文選.左思.魏都賦》:「劍閣雖嶚,憑之者蹶,非所以深根固蒂也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使根基深固而不可动摇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"深根固柢"。