深根寧極

shēn gēn níng jí thâm căn ninh cực

Hán Việt: thâm căn ninh cực · Pinyin: shēn gēn níng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (căn) + (ninh) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指深藏静处。②根柢牢固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓深藏静处。 2.根柢牢固。