深根寧極 shēn gēn níng jí · thâm căn ninh cực Hán Việt: thâm căn ninh cực · Pinyin: shēn gēn níng jí Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 根 (căn) + 寧 (ninh) + 極 (cực)Pinyinshēn gēn níng jíHán Việtthâm căn ninh cựcCấu tạo深 + 根 + 寧 + 極 · thâm + căn + ninh + cực nghĩa thành phần: thâm + căn + ninh + cực