深根蟠結
thâm căn bàn kết
Hán Việt: thâm căn bàn kết · Pinyin: shēn gēn pán jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹盘根错节。比喻恶势力根基深厚,勾结紧密。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹盘根错节。比喻恶势力根基深厚,勾结紧密。
Hán Việt: thâm căn bàn kết · Pinyin: shēn gēn pán jié