深沉不露 thâm trầm bất lộ Hán Việt: thâm trầm bất lộ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 沉 (trầm) + 不 (bất) + 露 (lộ)Hán Việtthâm trầm bất lộCấu tạo深 + 沉 + 不 + 露 · thâm + trầm + bất + lộ nghĩa thành phần: thâm + trầm + bất + lộ Nghĩa EngCihui 深沉不露 hēnchénbùlù f.e. crafty and unrevealing