深溝堅壁

shēn gōu jiān bì thâm câu kiên bích

Hán Việt: thâm câu kiên bích · Pinyin: shēn gōu jiān bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (câu) + (kiên) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《后汉书·南匈奴列传》:“宜令续深沟高壁,以恩信招降,宣示购赏,明其期约。”