深流作用 thâm lưu tác dụng Hán Việt: thâm lưu tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 流 (lưu) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthâm lưu tác dụngCấu tạo深 + 流 + 作 + 用 · thâm + lưu + tác + dụng nghĩa thành phần: thâm + lưu + tác + dụng Nghĩa EngCihui rheomorphism