深海傳導圖 thâm hải truyện đạo đồ Hán Việt: thâm hải truyện đạo đồ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 海 (hải) + 傳 (truyện) + 導 (đạo) + 圖 (đồ)Hán Việtthâm hải truyện đạo đồCấu tạo深 + 海 + 傳 + 導 + 圖 · thâm + hải + truyện + đạo + đồ nghĩa thành phần: thâm + hải + truyện + đạo + đồ Nghĩa EngCihui bathyconductorgrahp