深海地槽 thâm hải địa tào Hán Việt: thâm hải địa tào Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 海 (hải) + 地 (địa) + 槽 (tào)Hán Việtthâm hải địa tàoTừ loạidanhCấu tạo深 + 海 + 地 + 槽 · thâm + hải + địa + tào nghĩa thành phần: thâm + hải + địa + tào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máng biển sâuMainlandKaggle Zh-Vi thalassogeosynclineEngCihui thalassogeosyncline Từ liên quan Gần nghĩa深海围网 · 深海烟囱 · 地槽的 · 深海的 · 深海平原 · 深海底的 · 深海资源 · 深海采矿