深海平原

shēn hǎi píng yuán thâm hải bình nguyên

Hán Việt: thâm hải bình nguyên · Pinyin: shēn hǎi píng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (hải) + (bình) + (nguyên)

Nghĩa

ja

  • JMdict abyssal plain (2,200-5,500m)