深海平原
thâm hải bình nguyên
Hán Việt: thâm hải bình nguyên · Pinyin: shēn hǎi píng yuán
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồng bằng biển sâu
Eng
- JMdict abyssal plain (2,200-5,500m)
Đức
- Handedict Tiefseeebene, Abyssal-Ebene (S, Geo)
ja
- JMdict 深海平原(しんかいへいげん)