深海煙囪

shēn hǎi yān cōng thâm hải yên song

Hán Việt: thâm hải yên song · Pinyin: shēn hǎi yān cōng

Tổng quan

miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển | ống khói đen

Cấu tạo: (thâm) + (hải) + (yên) + (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển | ống khói đen

Eng

  • CC-CEDICT see 海底熱泉|海底热泉[hai3 di3 re4 quan2]
  • Cihui see 海底熱泉|海底热泉