深海資源

thâm hải tư nguyên

Hán Việt: thâm hải tư nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (hải) + (tư) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深海資源 hēnhǎi zīyuán n. deep-sea resources