深海采矿

thâm hải thải quáng

Hán Việt: thâm hải thải quáng

Tổng quan

Cấu tạo: 深 (thâm) + 海 (hải) + 採 (thải) + 礦 (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khai thác biển sâu
  • Biên soạn 深海采礦 hēnhǎi cǎikuàng n. deep-sea mining

Eng

  • Cihui 深海采礦 hēnhǎi cǎikuàng n. deep-sea mining

Từ liên quan

Gần nghĩa

深海围网 · 深海烟囱 · 深海的 · 采矿业 · 采矿场 · 采矿者 · 深海地槽 · 深海平原