深深地陷於

thâm thâm địa hãm vu

Hán Việt: thâm thâm địa hãm vu

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (thâm) + (địa) + (hãm) + (vu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui be up one's shoulders