深淵薄冰 shēn yuān bó bīng · thâm uyên bạc băng Hán Việt: thâm uyên bạc băng · Pinyin: shēn yuān bó bīng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 淵 (uyên) + 薄 (bạc) + 冰 (băng)Pinyinshēn yuān bó bīngHán Việtthâm uyên bạc băngCấu tạo深 + 淵 + 薄 + 冰 · thâm + uyên + bạc + băng nghĩa thành phần: thâm + uyên + bạc + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面对着深渊,脚踩着薄冰。比喻处境危险,心存戒惧。