深滲碳處理 thâm sấm thán xử lí Hán Việt: thâm sấm thán xử lí Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 滲 (sấm) + 碳 (thán) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtthâm sấm thán xử líCấu tạo深 + 滲 + 碳 + 處 + 理 · thâm + sấm + thán + xử + lí nghĩa thành phần: thâm + sấm + thán + xử + lí Nghĩa EngCihui jackmanizing