深源地震

shēn yuán dì zhèn thâm nguyên địa chấn

Hán Việt: thâm nguyên địa chấn · Pinyin: shēn yuán dì zhèn

Tổng quan

động đất sâu (với tâm chấn sâu hơn 300 km)

Cấu tạo: (thâm) + (nguyên) + (địa) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động đất sâu (với tâm chấn sâu hơn 300 km)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地震波在地下發源的地點稱為「震源」,如發生的深度在地下超過三百公里深者,稱為「深度地震」。

Eng

  • CC-CEDICT deep earthquake (with epicenter more than 300 km deep)
  • Cihui deep earthquake (with epicenter more than 300 km deep)