深溝堅壁

shēn gōu jiān bì thâm câu kiên bích

Hán Việt: thâm câu kiên bích · Pinyin: shēn gōu jiān bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (câu) + (kiên) + (bích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挖深壕溝,鞏固壁壘。比喻防守嚴密堅固。《晉書.卷七一.王鑒傳》:「要害之地,勒勁卒以保之;深溝堅壁,按精甲而守之。」也作「深溝高壘」。