深田恭子 shēn tián gōng zǐ · thâm điền cung tử Hán Việt: thâm điền cung tử · Pinyin: shēn tián gōng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 田 (điền) + 恭 (cung) + 子 (tử)Pinyinshēn tián gōng zǐHán Việtthâm điền cung tửCấu tạo深 + 田 + 恭 + 子 · thâm + điền + cung + tử nghĩa thành phần: thâm + điền + cung + tử