深的伤口

shēn dì shāng kǒuthâm đích thương khẩu

Hán Việt: thâm đích thương khẩu · Pinyin: shēn dì shāng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 深 (thâm) + 的 (đích) + 傷 (thương) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết thương sâu

Đức

  • Handedict eine tiefe Wunde (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傷口淌血 · 伤口愈合 · 伤口儿