深的傷口 shēn dì shāng kǒu · thâm đích thương khẩu Hán Việt: thâm đích thương khẩu · Pinyin: shēn dì shāng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 的 (đích) + 傷 (thương) + 口 (khẩu)Pinyinshēn dì shāng kǒuHán Việtthâm đích thương khẩuCấu tạo深 + 的 + 傷 + 口 · thâm + đích + thương + khẩu nghĩa thành phần: thâm + đích + thương + khẩu