深矉蹙額 shēn pín cù é · thâm tần túc ngạch Hán Việt: thâm tần túc ngạch · Pinyin: shēn pín cù é Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 矉 (tần) + 蹙 (túc) + 額 (ngạch)Pinyinshēn pín cù éHán Việtthâm tần túc ngạchCấu tạo深 + 矉 + 蹙 + 額 · thâm + tần + túc + ngạch nghĩa thành phần: thâm + tần + túc + ngạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"深矉蹙頾"。