深知其人 thâm tri kì nhân Hán Việt: thâm tri kì nhân Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 知 (tri) + 其 (kì) + 人 (nhân)Hán Việtthâm tri kì nhânCấu tạo深 + 知 + 其 + 人 · thâm + tri + kì + nhân nghĩa thành phần: thâm + tri + kì + nhân Nghĩa EngCihui 深知其人 hēnzhīqírén f.e. know sb. thoroughly