深知其害 thâm tri kì hại Hán Việt: thâm tri kì hại Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 知 (tri) + 其 (kì) + 害 (hại)Hán Việtthâm tri kì hạiCấu tạo深 + 知 + 其 + 害 · thâm + tri + kì + hại nghĩa thành phần: thâm + tri + kì + hại Nghĩa EngCihui know the score