深知灼見

shēn zhī zhuó jiàn thâm tri chước kiến

Hán Việt: thâm tri chước kiến · Pinyin: shēn zhī zhuó jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (tri) + (chước) + (kiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常清楚、透澈的認知與見解。如:「他對食品安全的研究,具有深知灼見,言論精闢,贏得別人的信服。」