深知灼見

shēn zhī zhuó jiàn thâm tri chước kiến

Hán Việt: thâm tri chước kiến · Pinyin: shēn zhī zhuó jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (tri) + (chước) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明·冯梦龙《警世通言》卷三:“真知灼见者,尚且有误,何况其他!”
  • Tân Hoa Tự Điển 灼明亮。深邃的知识,透彻的见解。