深稽博考

shēn jī bó kǎo thâm kê bác khảo

Hán Việt: thâm kê bác khảo · Pinyin: shēn jī bó kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (kê) + (bác) + (khảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深入而廣泛的考查。形容專心致志鑽研學問,巨細靡遺,務求精審。如:「此說經由學者深稽博考多年,終於獲得定論。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深入地稽核,广泛地考察。形容苦心钻研学问。