深究

shēn jiū thâm cứu

Hán Việt: thâm cứu · Pinyin: shēn jiū

Tổng quan

điều tra sâu ìm hiểu sâu xa. thâm cứu thâm cứu ☆Tìm hiểu sâu xa.

Cấu tạo: (thâm) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều tra sâu ìm hiểu sâu xa. thâm cứu thâm cứu ☆Tìm hiểu sâu xa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明察詳情,求索真相。《老殘遊記》第一六回:「在我這裡花的是六千五百兩,在別處花的且不知多少,我就不便深究了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 认真追究:对这些小事不必~。

Eng

  • CC-CEDICT to perform an in-depth investigation
  • Cihui to perform an in-depth investigation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

追查 · 追究