深空九號 shēn kōng jiǔ hào · thâm không cửu hào Hán Việt: thâm không cửu hào · Pinyin: shēn kōng jiǔ hào Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 空 (không) + 九 (cửu) + 號 (hào)Pinyinshēn kōng jiǔ hàoHán Việtthâm không cửu hàoCấu tạo深 + 空 + 九 + 號 · thâm + không + cửu + hào nghĩa thành phần: thâm + không + cửu + hào