深空網絡 shēn kōng wǎng luò · thâm không võng lạc Hán Việt: thâm không võng lạc · Pinyin: shēn kōng wǎng luò Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 空 (không) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Pinyinshēn kōng wǎng luòHán Việtthâm không võng lạcCấu tạo深 + 空 + 網 + 絡 · thâm + không + võng + lạc nghĩa thành phần: thâm + không + võng + lạc