深綠玉髓

thâm lục ngọc tủy

Hán Việt: thâm lục ngọc tủy

Tổng quan

(sinh vật học) sinh chất; chất nguyên sinh ((cũng) plasma) (sinh vật học) huyết tương, (khoáng chất) thạch anh lục, (như) plasm

Cấu tạo: (thâm) + (lục) + (ngọc) + (tủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) sinh chất; chất nguyên sinh ((cũng) plasma) (sinh vật học) huyết tương, (khoáng chất) thạch anh lục, (như) plasm