深紅之王 shēn hóng zhī wáng · thâm hồng chi vương Hán Việt: thâm hồng chi vương · Pinyin: shēn hóng zhī wáng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 紅 (hồng) + 之 (chi) + 王 (vương)Pinyinshēn hóng zhī wángHán Việtthâm hồng chi vươngCấu tạo深 + 紅 + 之 + 王 · thâm + hồng + chi + vương nghĩa thành phần: thâm + hồng + chi + vương