深紅銀礦 thâm hồng ngân quáng Hán Việt: thâm hồng ngân quáng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 紅 (hồng) + 銀 (ngân) + 礦 (quáng)Hán Việtthâm hồng ngân quángCấu tạo深 + 紅 + 銀 + 礦 · thâm + hồng + ngân + quáng nghĩa thành phần: thâm + hồng + ngân + quáng Nghĩa EngCihui phyargyrite