深自砥礪

shēn zì dǐ lì thâm tự chỉ lệ

Hán Việt: thâm tự chỉ lệ · Pinyin: shēn zì dǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (tự) + (chỉ) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砥砺:磨刀石,引申为磨砺,磨炼。自己刻苦地磨炼。