深藏簡出

shēn cáng jiǎn chū thâm tàng giản xuất

Hán Việt: thâm tàng giản xuất · Pinyin: shēn cáng jiǎn chū

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (tàng) + (giản) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简:简省。原指野兽藏在深密的地方,很少出现。后指常呆在家里,很少出门。