深藏簡出
thâm tàng giản xuất
Hán Việt: thâm tàng giản xuất · Pinyin: shēn cáng jiǎn chū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「深居簡出」。見「深居簡出」條。01.明.陶宗儀《南村輟耕錄.卷二七.妓妾守志》:「佛奴獨居尼寺,深藏簡出,操行潔白,以終其身。」
Hán Việt: thâm tàng giản xuất · Pinyin: shēn cáng jiǎn chū