深藏遠遁 shēn cáng yuǎn dùn · thâm tàng viễn độn Hán Việt: thâm tàng viễn độn · Pinyin: shēn cáng yuǎn dùn Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 藏 (tàng) + 遠 (viễn) + 遁 (độn)Pinyinshēn cáng yuǎn dùnHán Việtthâm tàng viễn độnCấu tạo深 + 藏 + 遠 + 遁 · thâm + tàng + viễn + độn nghĩa thành phần: thâm + tàng + viễn + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏身于深密之处,远远地离开人群。指逃避尘世而隐居。