深表同情

thâm biểu đồng tình

Hán Việt: thâm biểu đồng tình

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (biểu) + (đồng) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深表同情 hēnbiǎo tóngqíng v.o. express deep sympathy | Wǒmen duì nǐ de zāoyù ∼. We feel deeply sympathetic towards your misfortunes.