深表感激 thâm biểu cảm kích Hán Việt: thâm biểu cảm kích Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 表 (biểu) + 感 (cảm) + 激 (kích)Hán Việtthâm biểu cảm kíchCấu tạo深 + 表 + 感 + 激 · thâm + biểu + cảm + kích nghĩa thành phần: thâm + biểu + cảm + kích Nghĩa EngCihui 深表感激 hēnbiǎogǎnjī f.e. express one's deep gratitude