深表懺悔 thâm biểu sám hối Hán Việt: thâm biểu sám hối Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 表 (biểu) + 懺 (sám) + 悔 (hối)Hán Việtthâm biểu sám hốiCấu tạo深 + 表 + 懺 + 悔 · thâm + biểu + sám + hối nghĩa thành phần: thâm + biểu + sám + hối Nghĩa EngCihui in dust and ashes