深表歉意 shēn biǎo qiàn yì · thâm biểu khiểm ý Hán Việt: thâm biểu khiểm ý · Pinyin: shēn biǎo qiàn yì Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 表 (biểu) + 歉 (khiểm) + 意 (ý)Pinyinshēn biǎo qiàn yìHán Việtthâm biểu khiểm ýCấu tạo深 + 表 + 歉 + 意 · thâm + biểu + khiểm + ý nghĩa thành phần: thâm + biểu + khiểm + ý